small arms

/'smɔ:l'ɑ:mz/
Học thuật
Thân thiện
small arms

A police officer carefully inspects the small arms in the station's secure locker.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • khí nhỏ, khí cá nhân: Chỉ các loại khí cầm tay, có thể mang vác sử dụng bởi một người lính hoặc cá nhân, thường dùng trong chiến đấu tầm gần. Đây một thuật ngữ quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The soldiers were equipped with modern small arms. (Những người lính được trang bị khí nhỏ hiện đại.)
    • The treaty aims to control the illicit trade in small arms and light weapons. (Hiệp ước nhằm kiểm soát buôn bán bất hợp pháp khí nhỏ khí hạng nhẹ.)
    • Training includes proficiency with various small arms. (Huấn luyện bao gồm việc thành thạo sử dụng nhiều loại khí nhỏ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small arms fire": hỏa lực từ khí nhỏ.
    • The patrol came under small arms fire from the ridge. (Đội tuần tra hứng chịu hỏa lực từ khí nhỏ từ trên sườn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Firearm (n): súng, khí cá nhân (thường dùngdạng số ít, chỉ một khẩu súng).
  • Light weapons (n): khí hạng nhẹ (thường chỉ khí cá nhân hoặc khí nhóm nhỏ, có thể bao gồm cả súng cối hạng nhẹ, súng chống tăng cá nhân...).
Từ đồng nghĩa
  • Portable weapons: khí có thể mang vác.
  • Personal weapons: khí cá nhân.
Lưu ý
  • "Small arms" luôndạng số nhiều. Không sử dụng "a small arm".
  • Thuật ngữ này phân biệt với artillery (pháo binh, đại bác) khí hạng nặng, cỡ lớn heavy weapons ( khí hạng nặng) thường cần nhiều người vận hành.
small arms

A police officer carefully inspects the small arms in the station's secure locker.

danh từ số nhiều
  1. khí nhỏ (cầm tay được như súng lục, súng cacbin...)